樞光 shū guāng · xu quang Hán Việt: xu quang · Pinyin: shū guāng Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 光 (quang)Pinyinshū guāngHán Việtxu quangCấu tạo樞 + 光 · xu + quang nghĩa thành phần: xu + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天枢星的光芒。Tân Hoa Tự Điển 1.天枢星的光芒。