樞奧 xu áo Hán Việt: xu áo Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 奧 (áo)Hán Việtxu áoCấu tạo樞 + 奧 · xu + áo nghĩa thành phần: xu + áo Nghĩa EngCihui 樞奧 hū'ào n. confidential information/affairs