樞府 xu phủ Hán Việt: xu phủ Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 府 (phủ)Hán Việtxu phủCấu tạo樞 + 府 · xu + phủ nghĩa thành phần: xu + phủ Nghĩa EngCihui 樞府 hūfǔ n. <trad.> private advice for the emperor (Song period)