樞戶 shū hù · xu hộ Hán Việt: xu hộ · Pinyin: shū hù Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 戶 (hộ)Pinyinshū hùHán Việtxu hộCấu tạo樞 + 戶 · xu + hộ nghĩa thành phần: xu + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓解脱门枢。Tân Hoa Tự Điển 1.谓解脱门枢。