樞掖 shū yē · xu dịch Hán Việt: xu dịch · Pinyin: shū yē Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 掖 (dịch)Pinyinshū yēHán Việtxu dịchCấu tạo樞 + 掖 · xu + dịch nghĩa thành phần: xu + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中枢官署。唐代门下﹑中书两省在宫中左右掖,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.中枢官署。唐代门下﹑中书两省在宫中左右掖,故称。