枢机团 xu ky đoàn Hán Việt: xu ky đoàn Tổng quan Cấu tạo: 枢 (xu) + 机 (ky) + 团 (đoàn)Hán Việtxu ky đoànCấu tạo枢 + 机 + 团 · xu + ky + đoàn nghĩa thành phần: xu + ky + đoàn Nghĩa EngCihui conclave