樞柄

shū bǐng xu bính

Hán Việt: xu bính · Pinyin: shū bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中枢的权柄。指军政大权; 谓中心要领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中枢的权柄。指军政大权。 2.谓中心要领。