樞禁 shū jìn · xu cấm Hán Việt: xu cấm · Pinyin: shū jìn Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 禁 (cấm)Pinyinshū jìnHán Việtxu cấmCấu tạo樞 + 禁 · xu + cấm nghĩa thành phần: xu + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝廷。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷。