樞祕 shū mì · xu bí Hán Việt: xu bí · Pinyin: shū mì Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 祕 (bí)Pinyinshū mìHán Việtxu bíCấu tạo樞 + 祕 · xu + bí nghĩa thành phần: xu + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹枢要。指中央机要部门。Tân Hoa Tự Điển 1.犹枢要。指中央机要部门。