樞衡 xu hành Hán Việt: xu hành Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 衡 (hành)Hán Việtxu hànhCấu tạo樞 + 衡 · xu + hành nghĩa thành phần: xu + hành Nghĩa EngCihui 樞衡 hūhéng n. main administration