樞要

shū yào xu yếu

Hán Việt: xu yếu · Pinyin: shū yào

Tổng quan

cơ quan hành chính trung ương

Cấu tạo: (xu) + (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ quan hành chính trung ương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关键;纲领; 指中央政权中机要的部门或官职; 指中心﹑冲要之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.关键;纲领。 2.指中央政权中机要的部门或官职。 3.指中心﹑冲要之地。

Eng

  • Cihui 樞要 hūyào n. 1. <wr.> central administrative unit 2. center

ja

  • JMdict (most) important|principal|pivotal|key|cardinal