樞謨

shū mó xu mô

Hán Việt: xu mô · Pinyin: shū mó

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机要的谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.机要的谋划。