樞近

shū jìn xu cận

Hán Việt: xu cận · Pinyin: shū jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指接近皇帝的中央政权的枢要职位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指接近皇帝的中央政权的枢要职位。

Eng

  • Cihui 樞近 hūjìn p.w. <trad.> position close to the imperial court