樞鈞 shū jūn · xu quân Hán Việt: xu quân · Pinyin: shū jūn Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 鈞 (quân)Pinyinshū jūnHán Việtxu quânCấu tạo樞 + 鈞 · xu + quân nghĩa thành phần: xu + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻国政。Tân Hoa Tự Điển 1.喻国政。