棗下 zǎo xià · tảo hạ Hán Việt: tảo hạ · Pinyin: zǎo xià Tổng quan Cấu tạo: 棗 (tảo) + 下 (hạ)Pinyinzǎo xiàHán Việttảo hạCấu tạo棗 + 下 · tảo + hạ nghĩa thành phần: tảo + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枣树下。因枣下攒聚有时,常用以喻人间的盛衰和世态炎凉; 古曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.枣树下。因枣下攒聚有时,常用以喻人间的盛衰和世态炎凉。 2.古曲名。