棗仁
tảo nhân
Hán Việt: tảo nhân · Pinyin: zǎo rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枣核内的仁,可入药; 中药名。酸枣仁的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.枣核内的仁,可入药。 2.中药名。酸枣仁的别名。
Eng
- Cihui 棗仁 ǎorén n. date kernels
Hán Việt: tảo nhân · Pinyin: zǎo rén