棗修

zǎo xiū tảo tu

Hán Việt: tảo tu · Pinyin: zǎo xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枣子与肉脯。古代妇女拜见长辈时携带的礼物,取其起早而虔敬之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枣子与肉脯。古代妇女拜见长辈时携带的礼物,取其起早而虔敬之意。