棗徑

zǎo jìng tảo kính

Hán Việt: tảo kính · Pinyin: zǎo jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"枣径"; 两旁植有枣树的路径。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"枣径"。 2.两旁植有枣树的路径。