棗昏

zǎo hūn tảo hôn

Hán Việt: tảo hôn · Pinyin: zǎo hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容昏聩迟钝。语出《宋书.范晔传》"枣膏昏钝。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容昏聩迟钝。语出《宋书.范晔传》"枣膏昏钝。"