棗木

zǎo mù tảo mộc

Hán Việt: tảo mộc · Pinyin: zǎo mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枣树; 指枣树的木材。质地坚硬,可用以翻刻碑石上的文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枣树。 2.指枣树的木材。质地坚硬,可用以翻刻碑石上的文字。

Eng

  • Cihui 棗木 ǎomù n. jujube wood