棗林

zǎo lín tảo lâm

Hán Việt: tảo lâm · Pinyin: zǎo lín

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枣树林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枣树林。

Eng

  • Cihui 棗林 zǎolín p.w. jujube orchard M:¹piàn