棗慄

zǎo lì tảo lật

Hán Việt: tảo lật · Pinyin: zǎo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (lật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枣树与栗树。亦指枣子与栗子; 古时妇女早间拜见长辈时常献的果品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枣树与栗树。亦指枣子与栗子。 2.古时妇女早间拜见长辈时常献的果品。