棗梨 zǎo lí · tảo lê Hán Việt: tảo lê · Pinyin: zǎo lí Tổng quan Cấu tạo: 棗 (tảo) + 梨 (lê)Pinyinzǎo líHán Việttảo lêCấu tạo棗 + 梨 · tảo + lê nghĩa thành phần: tảo + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓雕版印刷。旧时多用枣木或梨木雕刻书版,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.谓雕版印刷。旧时多用枣木或梨木雕刻书版,故称。