棗槊 zǎo shuò · tảo sóc Hán Việt: tảo sóc · Pinyin: zǎo shuò Tổng quan Cấu tạo: 棗 (tảo) + 槊 (sóc)Pinyinzǎo shuòHán Việttảo sócCấu tạo棗 + 槊 · tảo + sóc nghĩa thành phần: tảo + sóc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用枣木做杆的长矛。Tân Hoa Tự Điển 1.用枣木做杆的长矛。