棗糕

zǎo gāo tảo cao

Hán Việt: tảo cao · Pinyin: zǎo gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用面粉和枣蒸制成的一种食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用面粉和枣蒸制成的一种食品。

Eng

  • Cihui 棗糕 ǎogāo n. date-dumplings; steamed cake with dates M:²kuài