枣糽

zǎo zhěng

Pinyin: zǎo zhěng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用枣子和米蒸煮的饭食。

Cấu tạo: 棗 (tảo) + 糽

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用枣子和米蒸煮的饭食。

Từ liên quan

Gần nghĩa

枣儿 · 枣子 · 枣庄 · 枣强 · 枣树 · 枣泥 · 枣红 · 枣阳