棖撥 chéng bō · tranh bát Hán Việt: tranh bát · Pinyin: chéng bō Tổng quan Cấu tạo: 棖 (tranh) + 撥 (bát)Pinyinchéng bōHán Việttranh bátCấu tạo棖 + 撥 · tranh + bát nghĩa thành phần: tranh + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 触动;拨动。Tân Hoa Tự Điển 1.触动;拨动。