棖阤
tranh đà
Hán Việt: tranh đà · Pinyin: chéng zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"枨臬"; 古代门两旁的长木和门中间的竖木; 指家门。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"枨臬"。 2.古代门两旁的长木和门中间的竖木。 3.指家门。
Hán Việt: tranh đà · Pinyin: chéng zhì