槍刀 thương đao Hán Việt: thương đao Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 刀 (đao)Hán Việtthương đaoCấu tạo槍 + 刀 · thương + đao nghĩa thành phần: thương + đao Nghĩa EngCihui 槍刀 iāngdāo n. weapon M:¹bǎ