槍吹

qiāng chuī thương xuy

Hán Việt: thương xuy · Pinyin: qiāng chuī

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (xuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓发散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓发散。