槍垛兒 thương đóa nhi Hán Việt: thương đóa nhi Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 垛 (đóa) + 兒 (nhi)Hán Việtthương đóa nhiCấu tạo槍 + 垛 + 兒 · thương + đóa + nhi nghĩa thành phần: thương + đóa + nhi Nghĩa EngCihui 槍垛兒 iāngduǒr n. pile/stack of guns