槍頭
thương đầu
Hán Việt: thương đầu · Pinyin: qiāng tóu
Tổng quan
đầu thương
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu thương
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧式刺击兵器长柄前端装配的金属尖头; 枪管的前端。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧式刺击兵器长柄前端装配的金属尖头。 2.枪管的前端。
Hán Việt: thương đầu · Pinyin: qiāng tóu
đầu thương