枪底饭 qiāng dǐ fàn · thương để phạn Hán Việt: thương để phạn · Pinyin: qiāng dǐ fàn Tổng quan Cấu tạo: 枪 (thương) + 底 (để) + 饭 (phạn)Pinyinqiāng dǐ fànHán Việtthương để phạnCấu tạo枪 + 底 + 饭 · thương + để + phạn nghĩa thành phần: thương + để + phạn