槍鬥 qiāng dòu · thương đấu Hán Việt: thương đấu · Pinyin: qiāng dòu Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 鬥 (đấu)Pinyinqiāng dòuHán Việtthương đấuCấu tạo槍 + 鬥 · thương + đấu nghĩa thành phần: thương + đấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吸鸦片用的烟枪与烟斗。Tân Hoa Tự Điển 1.吸鸦片用的烟枪与烟斗。