槍星 qiāng xīng · thương tinh Hán Việt: thương tinh · Pinyin: qiāng xīng Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 星 (tinh)Pinyinqiāng xīngHán Việtthương tinhCấu tạo槍 + 星 · thương + tinh nghĩa thành phần: thương + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即天枪。Tân Hoa Tự Điển 1.即天枪。