槍櫐 qiāng lěi Pinyin: qiāng lěi Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 櫐Pinyinqiāng lěiCấu tạo槍 + 櫐 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"枪累"。