槍砲
thương pháo
Hán Việt: thương pháo · Pinyin: qiāng pào
Tổng quan
súng ống
Nghĩa
Việt
- Cihui súng ống
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"枪炮"; 枪和炮。泛指武器; 一种土枪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"枪炮"。 2.枪和炮。泛指武器。 3.一种土枪。
Eng
- CC-CEDICT firearm
- Cihui firearm