槍煙

qiāng yān thương yên

Hán Việt: thương yên · Pinyin: qiāng yān

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹硝烟; 引申为杀气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹硝烟。 2.引申为杀气。