槍碭

qiāng dàng thương nãng

Hán Việt: thương nãng · Pinyin: qiāng dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (nãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓行动失去规范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓行动失去规范。