槍籌 qiāng chóu · thương trù Hán Việt: thương trù · Pinyin: qiāng chóu Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 籌 (trù)Pinyinqiāng chóuHán Việtthương trùCấu tạo槍 + 籌 · thương + trù nghĩa thành phần: thương + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代行酒令的一种用具。Tân Hoa Tự Điển 1.古代行酒令的一种用具。