槍累

qiāng lèi thương luy

Hán Việt: thương luy · Pinyin: qiāng lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"枪櫐"; 用尖竹木相累而成的藩篱﹑栅栏; 喻指界线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"枪櫐"。 2.用尖竹木相累而成的藩篱﹑栅栏。 3.喻指界线。