槍繩 thương thằng Hán Việt: thương thằng Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 繩 (thằng)Hán Việtthương thằngCấu tạo槍 + 繩 · thương + thằng nghĩa thành phần: thương + thằng Nghĩa EngCihui 槍繩 iāngshéng n. harpoon line M:²gēn