槍藥 thương dược Hán Việt: thương dược Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 藥 (dược)Hán Việtthương dượcCấu tạo槍 + 藥 · thương + dược nghĩa thành phần: thương + dược Nghĩa EngCihui 槍藥 iāngyào* ►See chī qiāngyào