槍雷

qiāng léi thương lôi

Hán Việt: thương lôi · Pinyin: qiāng léi

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (lôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代城防武器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代城防武器。