槍靶 thương bá Hán Việt: thương bá Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 靶 (bá)Hán Việtthương báCấu tạo槍 + 靶 · thương + bá nghĩa thành phần: thương + bá Nghĩa EngCihui 槍靶 iāngbǎ* n. target for shooting