楓人

fēng rén phong nhân

Hán Việt: phong nhân · Pinyin: fēng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指老枫树上生长的瘿瘤。因似人形,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指老枫树上生长的瘿瘤。因似人形,故称。