楓叟 fēng sǒu · phong tẩu Hán Việt: phong tẩu · Pinyin: fēng sǒu Tổng quan Cấu tạo: 楓 (phong) + 叟 (tẩu)Pinyinfēng sǒuHán Việtphong tẩuCấu tạo楓 + 叟 · phong + tẩu nghĩa thành phần: phong + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即枫人。Tân Hoa Tự Điển 1.即枫人。