楓墀

fēng chí phong trì

Hán Việt: phong trì · Pinyin: fēng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同枫陛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同枫陛。