枫墀 fēng chí·phong trì Hán Việt: phong trì · Pinyin: fēng chí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同枫陛。 Cấu tạo: 楓 (phong) + 墀 (trì)Pinyinfēng chíHán Việtphong trìCấu tạo楓 + 墀 · phong + trì nghĩa thành phần: phong + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同枫陛。 Từ liên quan Gần nghĩa枫叶 · 枫木 · 枫树 · 枫糖 · 枫香 · 楓陛 · 楓香 · 枫叶国