楓宸

fēng chén phong thần

Hán Việt: phong thần · Pinyin: fēng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫殿。宸,北辰所居,指帝王的殿庭『代宫庭多植枫树,故有此称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫殿。宸,北辰所居,指帝王的殿庭『代宫庭多植枫树,故有此称。

Eng

  • Cihui 楓宸 fēngchén n. emperor's residence