枫树

fēng shùphong thụ

Hán Việt: phong thụ · Pinyin: fēng shù

Tổng quan

cây phong

新华 · Tân Hoa Đại lục

金縷梅科「楓香」的別名。參見「楓香」條。

Cấu tạo: 楓 (phong) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây phong
  • Biên soạn 楓樹 fēngshù* n. <bot.> maple

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金縷梅科「楓香」的別名。參見「楓香」條。

Eng

  • Cihui maple

Đức

  • Handedict Ahorn (lat. Aceraceae) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

枫叶 · 枫木 · 枫糖 · 枫香 · 树上 · 树下 · 树丛 · 树人